Mã ngoại tệ Tên nước ngoài tệ Tỷ giá chỉ cài đặt Tỷ giá cả Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,750.00 22,9đôi mươi.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,201.00 16,307.00 16,690.00
CAD ĐÔ CANADA 17,539.00 17,645.00 17,987.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,610.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,499.00 25,602.00 26,098.00
GBP BẢNG ANH - 30,283.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 196.76 197.75 201.58
KRW WON HÀN QUỐC - 19.10 -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP. NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,537.00 16,645.00 16,967.00
THB BẠT THÁI LAN - 678.00 -

Giá tiến thưởng lúc này Mua vào Bán ra SJC Hồ Chí Minh 1-10L SJC thủ đô DOJI HCM DOJI HN PNJ TP HCM PNJ Hà Nội Phú Qúy SJC Bảo Tín Minc Châu Mi Hồng EXIMBANK Ngân Hàng Á Châu SCB TPBANK GOLD
60,900 61,600
60,900 61,6đôi mươi
60,900 61,500
60,800 61,500
60,800 61,500
60,960 61,500
60,950 61,500
60,960 61,480
61,100 61,400
60,900 61,400
60,800 61,400
60,650 61,450
60,800 61,500
Cập nhật thời gian thực 24/24

*

Tạp chí điện tử Nhà đầu tư